AI workflow thất bại: làm sao biết lỗi do model, prompt, dữ liệu hay API?
Playbook chẩn đoán AI workflow bằng trace, replay và test thay đổi từng biến để phân biệt lỗi model, prompt, dữ liệu, API và orchestration.

Muốn biết AI workflow thất bại do model, prompt, dữ liệu hay API, đừng bắt đầu bằng việc đổi model hoặc viết lại prompt. Hãy giữ lại một execution có thể tái hiện, chia trace theo từng lớp và thay đúng một biến trong mỗi lần replay. Nếu request chưa tới model, đó không phải lỗi model. Nếu model trả đúng nhưng bước parse hoặc API đích thất bại, sửa prompt cũng không giải quyết được.
Một quy trình chẩn đoán đáng tin cậy gồm bốn bước: xác định điểm thất bại đầu tiên → phân loại lỗi kỹ thuật hay lỗi chất lượng → replay bằng input đã đóng băng → chạy test đối chứng cho từng giả thuyết. Ngoài bốn lớp thường được nhắc tới, production còn có lớp thứ năm là orchestration/state: mapping, branch, queue, timeout, retry, parser hoặc lưu trạng thái có thể làm run hỏng dù model và API đều hoạt động đúng.
Error taxonomy
Trước tiên, định nghĩa “thất bại” theo lớp
HTTP 500, JSON sai schema và câu trả lời kém chất lượng là ba loại sự cố khác nhau.
Một taxonomy vận hành nên có ít nhất năm nhóm:




